Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khoa Thận" (1)
khoa Thận
Tiếng Anh
Danh từNephrology Department
Bác sĩ khoa Thận đã khám cho bệnh nhân.
A doctor from the Nephrology Department examined the patient.
Từ liên quan "khoa Thận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khoa Thận" (1)
Bác sĩ khoa Thận đã khám cho bệnh nhân.
A doctor from the Nephrology Department examined the patient.
